hành tẩu

hành tẩu

Ông ấy thường hành tẩu giữa các tỉnh miền núi.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):

    • Chức quan nhỏ trong các bộ thời phong kiến: "hành tẩu" chỉ một viên chức cấp thấp, làm công việc giấy tờ, văn thư trong các bộ (bộ Lại, bộ Hộ, v.v.) dưới thời quân chủ.
    • Người làm việc vặt trong cơ quan hành chính: Đây từ dùng để gọi những người phụ trách các công việc lặt vặt, chạy việc cho các quan lại cấp trên.
  2. Động từ (ít dùng):

    • Đi lại, di chuyển (nghĩa gốc Hán Việt): "hành tẩu" có nghĩađi qua, đi lại trên một con đường hay trong một khu vực nhất định. Tuy nhiên, nghĩa này hiện nay rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Dưới thời nhà Nguyễn, hành tẩu những người làm việc tại các bộ. (Trong triều đình nhà Nguyễn, các viên chức cấp thấp phụ trách văn thư được gọi là hành tẩu.)
    • Ông ấy từng làm hành tẩubộ Lễ trước khi thăng chức. (Ông ấy từng giữ chức vụ nhỏbộ Lễ trước khi được thăng lên chức cao hơn.)
  • Động từ (nghĩa gốc):

    • Người xưa thường hành tẩu trên những con đường đất. (Người xưa thường đi lại trên những con đường đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hành tẩu giang hồ" (thành ngữ, nghĩa bóng): chỉ việc đi đây đi đó, lang bạt khắp nơi, thường mang hàm ý tự do, phiêu lưu.

    • Anh ấy một kẻ hành tẩu giang hồ, không chịu ràng buộc. (Anh ấy người thích phiêu lưu, đi khắp nơi, không muốn bị trói buộc.)
  • "hành tẩu" trong văn học cổ: thường xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử hoặc tiểu thuyết chương hồi để chỉ các nhân vật làm công việc chạy việc, đưa tin.

    • Tên hành tẩu vội vàng chạy vào báo tin. (Người làm việc vặt trong triều vội vàng chạy vào báo tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Hành (động từ): đi, làm, thực hiện.

    • Hành quân (đi quân đội), hành lễ (làm lễ).
  • Tẩu (động từ): chạy, đi nhanh.

    • Tẩu thoát (chạy trốn), tẩu mã (chạy ngựa).
  • Hành tẩu trong tiếng Hán: nghĩa gốc "đi bộ, đi lại", nhưng trong tiếng Việt cổ, mang nghĩa chức vụ cụ thể hơn.

Từ đồng nghĩa
  • Thư lại (danh từ): viên chức nhỏ làm công việc giấy tờ trong các cơ quan thời phong kiến.
  • Nha dịch (danh từ): người làm việc vặt trong nha môn (cơ quan hành chính địa phương thời xưa).
  • Lại mục (danh từ): người đứng đầu các thư lại, cấp trên của hành tẩu.
Thành ngữ liên quan
  • Hành tẩu như bay: đi lại rất nhanh, như chạy.
    • Anh ta hành tẩu như bay trên đường. (Anh ta đi lại rất nhanh nhẹn, thoăn thoắt.)